Chữ

鸡

jī HSK 1
鸡 jī HSK 1
  • 1. gà (gia cầm mỏ ngắn, mào đỏ, cánh ngắn không bay cao)
  • 2. họ
Từ dùng 鸡 như jī (2)
Cấu trúc & nét viết
鸡 jī — gà (gia cầm mỏ ngắn, mào đỏ, cánh ngắn không bay cao)

鸡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét