Chữ

万

wàn HSK 4
万 wàn HSK 4
  • 1. mười nghìn
  • 2. rất nhiều; vô số
  • 3. tuyệt đối; hoàn toàn (nhấn mạnh)
  • 4. họ
Từ dùng 万 như wàn (14)
Cấu trúc & nét viết
万 wàn — mười nghìn
万 là bộ thủ trong 2 chữ

万 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét