Chữ
数
- 1. số lượng; con số
- 2. số (khái niệm toán học: tự nhiên, nguyên, phân số, hữu tỉ, vô tỉ, thực, phức)
- 3. số (phạm trù ngữ pháp: số ít, số nhiều như trong tiếng Anh)
- 4. số phận; định mệnh
- 5. vài; mấy
Từ dùng 数 như shù (24)
- 1. đếm; kể từng cái một
- 2. được coi là nổi bật nhất
- 3. trách cứ; liệt kê lỗi lầm
Từ dùng 数 như shǔ (2)
Cấu trúc & nét viết
数
— số lượng; con số
Xpinyin
数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
HSK 2
HSK 3
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 7
Thứ tự nét