Chữ

数

shù HSK 3
shǔ HSK 7
数 shù HSK 3
  • 1. số lượng; con số
  • 2. số (khái niệm toán học: tự nhiên, nguyên, phân số, hữu tỉ, vô tỉ, thực, phức)
  • 3. số (phạm trù ngữ pháp: số ít, số nhiều như trong tiếng Anh)
  • 4. số phận; định mệnh
  • 5. vài; mấy
Từ dùng 数 như shù (24)
数 shǔ HSK 7
  • 1. đếm; kể từng cái một
  • 2. được coi là nổi bật nhất
  • 3. trách cứ; liệt kê lỗi lầm
Từ dùng 数 như shǔ (2)
Cấu trúc & nét viết
数 shù — số lượng; con số
Xpinyin

数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 娄 lóu — một trong 28 tú (cung trăng) trong thiên văn học Trung Hoa
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét