Chữ
列
- 1. sắp xếp; liệt kê
- 2. đưa vào một phạm vi hoặc hạng mục
- 3. hàng; dãy
- 4. (lượng từ dùng cho sự vật xếp thành hàng)
- 5. loại; hạng
- 6. các; nhiều
- 7. họ
Từ dùng 列 như liè (9)
Cấu trúc & nét viết
列
— sắp xếp; liệt kê
列 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét