Chữ

列

liè HSK 5
列 liè HSK 5
  • 1. sắp xếp; liệt kê
  • 2. đưa vào một phạm vi hoặc hạng mục
  • 3. hàng; dãy
  • 4. (lượng từ dùng cho sự vật xếp thành hàng)
  • 5. loại; hạng
  • 6. các; nhiều
  • 7. họ
Từ dùng 列 như liè (9)
Cấu trúc & nét viết
列 liè — sắp xếp; liệt kê
列 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét