Chữ
丁
- 1. vị trí thứ tư trong Thập Can, dùng để chỉ thứ tự thứ tư
- 2. người; nhân khẩu
- 3. người làm một loại công việc nhất định
- 4. (văn viết) gặp phải; chạm phải
- 5. miếng nhỏ thái hạt lựu từ rau, thịt, v.v.
- 6. họ
Từ dùng 丁 như dīng (0)
Cấu trúc & nét viết
丁
— vị trí thứ tư trong Thập Can, dùng để chỉ thứ tự thứ tư
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
丁 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét