Từ
完成 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
完成 (wán chéng) là một từ tiếng Trung: hoàn thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 完成
动 động từ
hoàn thành
我已经完成了今天的工作。
Tôi đã hoàn thành công việc hôm nay rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
完 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
成 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét