Từ

完成 (wán chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

完成 (wán chéng) là một từ tiếng Trung: hoàn thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 完成

动 dòng động từ

hoàn thành

我已经完成了今天的工作。

wǒ yǐ jīng wán chéng le jīn tiān de gōng zuò

Tôi đã hoàn thành công việc hôm nay rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

完 wán — hoàn toàn, trọn vẹn

成 chéng — đạt được, thành công

Cấu trúc & nét viết
1 完 wán — đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét