Từ
赞成 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
赞成 (zàn chéng) là một từ tiếng Trung: tán thành, đồng ý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 赞成
动 động từ
tán thành, đồng ý
我赞成你的意见。
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
赞 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
先 là bộ thủ trong 4 chữ
先 là bộ thủ trong 4 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
成 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét