Từ

赞成 (zàn chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

赞成 (zàn chéng) là một từ tiếng Trung: tán thành, đồng ý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赞成

动 dòng động từ

tán thành, đồng ý

我赞成你的意见。

wǒ zàn chéng nǐ de yì jiàn

Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赞 zàn — khen ngợi, tán đồng

成 chéng — hoàn thành, khẳng định

Cấu trúc & nét viết
1 赞 zàn — giúp đỡ; ủng hộ
赞 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ
1.2 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ
1.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét