Từ

成语 (chéng yǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

成语 (chéng yǔ) là một từ tiếng Trung: thành ngữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 成语

名 míng danh từ

thành ngữ

学习成语可以帮助你更好地理解中国文化。

xué xí chéng yǔ kě yǐ bāng zhù nǐ gèng hǎo de lǐ jiě Zhōng guó wén huà

Học thành ngữ có thể giúp bạn hiểu văn hóa Trung Quốc tốt hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

成 chéng — đã thành, cố định

语 yǔ — cụm từ, lời nói

Cấu trúc & nét viết
1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 语 yǔ — lời nói; câu nói

语 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét