Từ
成语 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
成语 (chéng yǔ) là một từ tiếng Trung: thành ngữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 成语
名 danh từ
thành ngữ
学习成语可以帮助你更好地理解中国文化。
Học thành ngữ có thể giúp bạn hiểu văn hóa Trung Quốc tốt hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
成 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
语 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét