Từ

一经 (yì jīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一经 (yì jīng) là một từ tiếng Trung: một khi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一经

副 fù phó từ

một khi

这个决定一经做出,就不能更改。

zhè ge jué dìng yì jīng zuò chū jiù bù néng gēng gǎi

Một khi quyết định này được đưa ra, thì không thể thay đổi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một lần

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

经 jīng — trải qua

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét