Chữ

千

qiān HSK 4
千 qiān HSK 4
  • 1. nghìn; (dùng với 万 hoặc 百) rất nhiều
  • 2. xem 千万: nhất định phải
  • 3. xem 秋千: đu quay, xích đu
  • 4. kilo- (tiền tố SI cho 10³, ký hiệu k)
  • 5. họ
Từ dùng 千 như qiān (9)
Cấu trúc & nét viết