Chữ
千
- 1. nghìn; (dùng với 万 hoặc 百) rất nhiều
- 2. xem 千万: nhất định phải
- 3. xem 秋千: đu quay, xích đu
- 4. kilo- (tiền tố SI cho 10³, ký hiệu k)
- 5. họ
Từ dùng 千 như qiān (9)
Cấu trúc & nét viết
千
— nghìn; (dùng với 万 hoặc 百) rất nhiều
千 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét