Chữ
取
- 1. cầm lấy
- 2. đạt được; gây ra
- 3. lựa chọn; áp dụng
- 4. họ
- 5. chiếm lấy; đoạt
- 6. tuyển chọn; nhận vào
Từ dùng 取 như qǔ (28)
Cấu trúc & nét viết
取
— cầm lấy
取 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét