Chữ

取

qǔ HSK 4
取 qǔ HSK 4
  • 1. cầm lấy
  • 2. đạt được; gây ra
  • 3. lựa chọn; áp dụng
  • 4. họ
  • 5. chiếm lấy; đoạt
  • 6. tuyển chọn; nhận vào
Từ dùng 取 như qǔ (28)
Cấu trúc & nét viết
取 qǔ — cầm lấy
取 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét