Từ
一致 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
一致 (yí zhì) là một từ tiếng Trung: nhất quán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 一致
形 tính từ
nhất quán
我们的意见完全一致。
Ý kiến của chúng tôi hoàn toàn nhất quán.
副 phó từ
nhất trí
大家一致同意这个提案。
Mọi người đều nhất trí đồng ý với đề xuất này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
至 là bộ thủ trong 6 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét