Từ

一致 (yí zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

一致 (yí zhì) là một từ tiếng Trung: nhất quán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一致

形 xíng tính từ

nhất quán

我们的意见完全一致。

wǒ men de yì jiàn wán quán yí zhì

Ý kiến của chúng tôi hoàn toàn nhất quán.

副 fù phó từ

nhất trí

大家一致同意这个提案。

dà jiā yí zhì tóng yì zhè ge tí àn

Mọi người đều nhất trí đồng ý với đề xuất này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yí — một, thống nhất

Phát âm theo ngữ cảnh: yí

致 zhì — đạt được

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yí — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 致 zhì — trao; bày tỏ (lễ nghĩa, tình cảm, v.v.) với người khác

致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét