Chữ

贯

guàn HSK 6
贯 guàn HSK 6
  • 1. xuyên qua; thông suốt
  • 2. liên kết; nối liền
  • 3. xâu 1.000 đồng tiền cổ có lỗ vuông
  • 4. quê quán; nơi sinh
  • 5. (văn viết) tiền lệ; thông lệ
  • 6. họ
Từ dùng 贯 như guàn (6)
Cấu trúc & nét viết
贯 guàn — xuyên qua; thông suốt
贯 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 毌 guàn — xuyên qua, xâu chuỗi
毌 là bộ thủ trong 1 chữ
2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét