Chữ
分
分
HSK 5
- 1. giới hạn về danh phận, trách nhiệm, quyền lợi
- 2. thành phần; chất; yếu tố chứa bên trong sự vật
- 3. danh dự; tư cách; địa vị xã hội
- 4. tình cảm; tình nghĩa
- 5. dạng cũ của 份
Từ dùng 分 như fèn (12)
- 1. chia; tách (trái với 合)
- 2. phân phát; phân phối
- 3. chi nhánh (của một tổ chức)
- 4. phân số (toán học)
- 5. phân biệt
- 6. một phần mười (dùng cho một số đơn vị đo lường hoặc sự vật trừu tượng)
- 7. đơn vị đo lường: 1. độ dài: 10厘=1分, 10分=1寸; 2. diện tích: 10厘=1分, 10分=1亩; 3. khối lượng/trọng lượng: 10厘=1分, 10分=1钱; 4. tiền tệ: 10分=1角; 5. thời gian: 60秒=1分, 60分=1小时; 6. cung/góc: 60秒=1分, 60分=1度; 7. kinh độ/vĩ độ: 60秒=1分, 60分=1度; 8. lãi suất: năm 1分=1/10, tháng 1分=1/100
- 8. họ
Từ dùng 分 như fēn (42)
Cấu trúc & nét viết
分
— chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 5
HSK 6
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 4
Thứ tự nét