Chữ

长

cháng HSK 5
zhǎng HSK 3
长 cháng HSK 5
  • 1. dài (về không gian hoặc thời gian); trái với 'ngắn'
  • 2. dài dòng; nhiều lời
  • 3. điểm mạnh; kỹ năng sở trường; ưu điểm
  • 4. giỏi về; sở trường về
  • 5. (âm cũ zhàng) dư thừa; còn lại
  • 6. họ
Từ dùng 长 như cháng (22)
长 zhǎng HSK 3
  • 1. người lãnh đạo; người đứng đầu; người phụ trách cơ quan
  • 2. mọc; sinh ra; xuất hiện
  • 3. lớn lên; phát triển; trưởng thành
  • 4. tăng tiến; tăng cường; nâng cao
  • 5. lớn tuổi hơn; nhiều tuổi hơn
  • 6. cả; đầu lòng; thứ nhất trong thứ bậc
  • 7. người lớn tuổi; bậc trên; bậc cao hơn
Từ dùng 长 như zhǎng (13)
Cấu trúc & nét viết
长 cháng — dài (về không gian hoặc thời gian); trái với 'ngắn'
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét