Từ

成分 (chéng fèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

成分 (chéng fèn) là một từ tiếng Trung: thành phần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 成分

名 míng danh từ

thành phần

食品标签上列出了所有成分。

shí pǐn biāo qiān shàng liè chū le suǒ yǒu chéng fèn

Nhãn thực phẩm liệt kê tất cả các thành phần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

成 chéng — được hình thành

分 fèn — phần

Cấu trúc & nét viết
1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 分 fèn — giới hạn về danh phận, trách nhiệm, quyền lợi
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét