Chữ

竖

shù HSK 7
竖 shù HSK 7
  • 1. thẳng đứng, vuông góc với mặt đất (đối lập với '横')
  • 2. từ trên xuống dưới hoặc từ trước ra sau (đối lập với '横')
  • 3. dựng thẳng đứng, đặt thẳng đứng
  • 4. nét sổ thẳng trong chữ Hán, hình dạng '|'
  • 5. người hầu trẻ; cũng dùng để khinh miệt người khác
  • 6. (văn viết) đứa trẻ, trẻ nhỏ
  • 7. (văn viết) thái giám, hoạn quan
Từ dùng 竖 như shù (1)
Cấu trúc & nét viết
竖 shù — thẳng đứng, vuông góc với mặt đất (đối lập với '横')

竖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét