Chữ

拜

bài HSK 6
拜 bài HSK 6
  • 1. vái lạy để bày tỏ sự kính trọng
  • 2. gặp mặt vái chào để chúc mừng
  • 3. cung kính kết nghĩa với ai đó
  • 4. (kính ngữ) đặt trước hành động của mình để biểu thị sự kính trọng với đối phương
  • 5. thăm viếng; bái phỏng
  • 6. họ
  • 7. phong tặng danh hiệu, chức tước hoặc quan vị bằng nghi lễ
Từ dùng 拜 như bài (6)
Cấu trúc & nét viết
拜 bài — vái lạy để bày tỏ sự kính trọng
拜 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét