Từ
分成 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
分成 (fēn chéng) là một từ tiếng Trung: chia thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 分成
动 động từ
chia thành
我们把学生分成三个小组。
Chúng tôi chia học sinh thành ba nhóm nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
分 là bộ thủ trong 13 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
成 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét