Từ
成本 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
成本 (chéng běn) là một từ tiếng Trung: chi phí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 成本
名 danh từ
chi phí
我们需要降低生产成本。
Chúng ta cần giảm chi phí sản xuất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
成 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
本 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét