Chữ

性

xìng HSK 4
性 xìng HSK 4
  • 1. tính cách; tính nết; khí chất
  • 2. tính chất của vật chất; đặc tính do thành phần hóa học
  • 3. hậu tố gắn sau danh từ, động từ hoặc tính từ để tạo danh từ trừu tượng hoặc tính từ chỉ thuộc tính
  • 4. bản năng tình dục; liên quan đến sinh sản hoặc tình dục
  • 5. đặc điểm phân biệt nam và nữ; giới tính
  • 6. giống ngữ pháp (phạm trù của danh từ, đại từ và tính từ; ví dụ tiếng Nga có ba giống: dương, âm, trung)
  • 7. họ
  • 8. bản tính con người; thiên tính bẩm sinh
Từ dùng 性 như xìng (38)
Cấu trúc & nét viết
性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét