Chữ

百

bǎi HSK 5
百 bǎi HSK 5
  • 1. một trăm (số 100)
  • 2. nhiều; đông đảo
  • 3. tiền tố hecto-, biểu thị 10², ký hiệu h
  • 4. họ
Từ dùng 百 như bǎi (9)
Cấu trúc & nét viết
百 bǎi — một trăm (số 100)
百 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét