Chữ

次

cì HSK 4
次 cì HSK 4
  • 1. thứ tự; thứ bậc
  • 2. thứ hai; phó
  • 3. kém chất lượng
  • 4. chứa ít hơn hai nguyên tử oxy hoặc hydro trong gốc axit hoặc hợp chất
  • 5. lần (lượng từ cho sự kiện lặp lại)
  • 6. (văn viết) nơi dừng chân trong chuyến đi xa
  • 7. (văn viết) ở giữa; trong
  • 8. họ
Từ dùng 次 như cì (18)
Cấu trúc & nét viết
次 cì — thứ tự; thứ bậc
次 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét