Chữ
次
- 1. thứ tự; thứ bậc
- 2. thứ hai; phó
- 3. kém chất lượng
- 4. chứa ít hơn hai nguyên tử oxy hoặc hydro trong gốc axit hoặc hợp chất
- 5. lần (lượng từ cho sự kiện lặp lại)
- 6. (văn viết) nơi dừng chân trong chuyến đi xa
- 7. (văn viết) ở giữa; trong
- 8. họ
Từ dùng 次 như cì (18)
Cấu trúc & nét viết
次
— thứ tự; thứ bậc
次 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 6
Thứ tự nét