Chữ
针
- 1. kim khâu (dụng cụ kim loại mảnh, có đầu nhọn và lỗ, dùng để khâu hoặc đan)
- 2. vật gì mảnh và nhọn giống kim
- 3. thuốc tiêm; mũi tiêm
- 4. kim châm cứu (kim loại đặc biệt dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc để kích thích huyệt đạo)
- 5. châm cứu (phương pháp chữa bệnh bằng cách cắm kim vào huyệt đạo)
- 6. họ
Từ dùng 针 như zhēn (6)
Cấu trúc & nét viết
针
— kim khâu (dụng cụ kim loại mảnh, có đầu nhọn và lỗ, dùng để khâu hoặc đan)
针 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
钦
ngưỡng mộ; tôn trọng
钧
đơn vị trọng lượng cổ bằng ba mươi cân
钩
móc câu (dụng cụ cong nhọn dùng để treo hoặc lấy đồ vật)
钮
cùng nghĩa với "纽"
铭
văn khắc trên đồ vật, bia đá ghi chép sự thật hay công đức; lời khắc ghi để tự răn mình
铲
cái xẻng; cái spatula (dụng cụ dạng phẳng hoặc hình xẻng có cán dài, thường làm bằng sắt)
铸
đúc kim loại vào khuôn
锄
cuốc (nông cụ để xới đất và làm cỏ)
锈
gỉ (lớp oxi hóa trên bề mặt kim loại)
锋
lưỡi dao; phần sắc bén hoặc đầu nhọn của kiếm, dao hay vũ khí khác
锐
sắc bén hoặc nhọn (về lưỡi dao, vũ khí), trái nghĩa với 'cùn'
锡
thiếc (nguyên tố kim loại, ký hiệu Sn, số nguyên tử 50)
锤
búa (dụng cụ có cán và đầu kim loại)
锦
vải lụa có hoa văn nhiều màu
锲
(văn viết) khắc bằng dao
镶
khảm, đính hoặc viền vật này vào vật khác
十 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét