Chữ

针

zhēn HSK 4
针 zhēn HSK 4
  • 1. kim khâu (dụng cụ kim loại mảnh, có đầu nhọn và lỗ, dùng để khâu hoặc đan)
  • 2. vật gì mảnh và nhọn giống kim
  • 3. thuốc tiêm; mũi tiêm
  • 4. kim châm cứu (kim loại đặc biệt dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc để kích thích huyệt đạo)
  • 5. châm cứu (phương pháp chữa bệnh bằng cách cắm kim vào huyệt đạo)
  • 6. họ
Từ dùng 针 như zhēn (6)
Cấu trúc & nét viết
针 zhēn — kim khâu (dụng cụ kim loại mảnh, có đầu nhọn và lỗ, dùng để khâu hoặc đan)

针 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét