Từ

成全 (chéng quán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

成全 (chéng quán) là một từ tiếng Trung: giúp đỡ hoàn thành, tạo điều kiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 成全

动 dòng động từ

giúp đỡ hoàn thành, tạo điều kiện

为了成全朋友,我放弃了这个机会。

wèi le chéng quán péng you wǒ fàng qì le zhè ge jī huì

Để giúp bạn tôi, tôi đã từ bỏ cơ hội này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

成 chéng — đạt được, hoàn thành

全 quán — hoàn chỉnh, toàn bộ, thực hiện

Cấu trúc & nét viết
1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 全 quán — đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
全 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét