Chữ
羞
羞
HSK 4
- 1. xấu hổ; ngượng ngùng; e thẹn
- 2. làm ai đó xấu hổ
- 3. sỉ nhục; cảm thấy nhục nhã
- 4. đáng xấu hổ; không danh dự
- 5. dạng cổ của "馐"
Từ dùng 羞 như xiū (4)
Cấu trúc & nét viết
羞
— xấu hổ; ngượng ngùng; e thẹn
羞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
1
羊
— cừu, dê hoặc động vật họ dê cừu (thú có vú có sừng, gồm vật nuôi như cừu và dê, cùng các loài hoang dã như linh dương; lông, da, xương, sừng dùng làm nguyên liệu công nghiệp; thịt và sữa có giá trị thực phẩm)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 6
丑 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét