Chữ

羞

xiū HSK 4
羞 xiū HSK 4
  • 1. xấu hổ; ngượng ngùng; e thẹn
  • 2. làm ai đó xấu hổ
  • 3. sỉ nhục; cảm thấy nhục nhã
  • 4. đáng xấu hổ; không danh dự
  • 5. dạng cổ của "馐"
Từ dùng 羞 như xiū (4)
Cấu trúc & nét viết
羞 xiū — xấu hổ; ngượng ngùng; e thẹn

羞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét