Từ

变迁 (biàn qiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

变迁 (biàn qiān) là một từ tiếng Trung: sự thay đổi, biến đổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 变迁

动 dòng động từ

sự thay đổi, biến đổi

这座城市经历了巨大的变迁。

zhè zuò chéng shì jīng lì le jù dà de biàn qiān

Thành phố này đã trải qua những thay đổi lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

变 biàn — thay đổi, biến đổi

迁 qiān — di chuyển, dời đổi (chỉ sự chuyển đổi theo thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 变 biàn — thay đổi; khác trước

变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 迁 qiān — dời chuyển, di dời (cơ quan, nơi ở, v.v.)

迁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét