Từ

一一 (yī yī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

一一 (yī yī) là một từ tiếng Trung: từng cái một. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一一

副 fù phó từ

từng cái một

老师一一点名。

lǎo shī yī yī diǎn míng

Giáo viên điểm danh từng người một.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī — một (lần đầu tiên, chỉ đơn vị cá nhân)

一 yī — một (lần thứ hai, sự lặp lại tạo ra ý nghĩa tuần tự)

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét