Từ
统一 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
统一 (tǒng yī) là một từ tiếng Trung: thống nhất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 统一
动 động từ
thống nhất
中国在秦朝首次统一。
Trung Quốc được thống nhất lần đầu tiên vào thời nhà Tần.
形 tính từ
thống nhất
我们需要统一的标准。
Chúng ta cần các tiêu chuẩn thống nhất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
统 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét