Chữ

步

bù HSK 2
步 bù HSK 2
  • 1. bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
  • 2. giai đoạn
  • 3. tình cảnh; mức độ đạt tới
  • 4. đơn vị độ dài cũ bằng năm thước (尺)
  • 5. đi bộ
  • 6. (văn viết) dẫm; đạp; bước theo dấu chân người khác
  • 7. (phương ngữ) đo bằng bước chân
  • 8. họ
  • 9. đồng nghĩa với 埠 (thường dùng trong địa danh)
Từ dùng 步 như bù (18)
Cấu trúc & nét viết
步 bù — bước chân; khoảng cách giữa hai chân khi đi
步 là bộ thủ trong 2 chữ

步 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét