Từ

一旦 (yí dàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

一旦 (yí dàn) là một từ tiếng Trung: một khi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一旦

副 fù phó từ

một khi

一旦你决定了,就不要后悔。

yí dàn nǐ jué dìng le jiù bù yào hòu huǐ

Một khi bạn quyết định rồi, thì đừng hối hận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yí — một

Phát âm theo ngữ cảnh: yí

旦 dàn — lúc, dịp

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yí — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 旦 dàn — bình minh; buổi sáng sớm
旦 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét