Chữ

订

dìng HSK 5
订 dìng HSK 5
  • 1. sửa chữa, hiệu đính (lỗi trong văn bản)
  • 2. ký kết, lập (hiệp ước, hợp đồng, kế hoạch, điều lệ, v.v.)
  • 3. đặt trước, đặt hàng trước
  • 4. đóng sách, khâu (các trang bằng chỉ, dây thép, v.v.)
Từ dùng 订 như dìng (9)
Cấu trúc & nét viết
订 dìng — sửa chữa, hiệu đính (lỗi trong văn bản)

订 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét