Từ

一些 (yì xiē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

一些 (yì xiē) là một từ tiếng Trung: một số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一些

数量 shù liàng số lượng từ

một số

我有一些问题想问你。

wǒ yǒu yì xiē wèn tí xiǎng wèn nǐ

Tôi có một số câu hỏi muốn hỏi bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

些 xiē — một ít

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 些 xiē — đặt sau động từ hoặc tính từ với nghĩa hơi, một chút

些 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét