Từ

达成 (dá chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

达成 (dá chéng) là một từ tiếng Trung: đạt được, đạt tới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 达成

动 dòng động từ

đạt được, đạt tới

我们达成了协议。

wǒ men dá chéng le xié yì

Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

达 dá — đạt tới, đến

成 chéng — hoàn thành, thực hiện

Cấu trúc & nét viết
1 达 dá — thông suốt; đến nơi

达 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét