Chữ

兹

zī
  • 1. (văn viết, văn ngôn) đại từ chỉ định: này; cái này
  • 2. (văn viết) hiện tại; nay (dùng trong văn bản công vụ)
  • 3. (văn viết) năm
  • 4. họ
Từ dùng 兹 như zī (0)
Cấu trúc & nét viết
兹 zī — (văn viết, văn ngôn) đại từ chỉ định: này; cái này
兹 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét