Từ
构成 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
构成 (gòu chéng) là một từ tiếng Trung: cấu thành, tạo thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 构成
动 động từ
cấu thành, tạo thành
水由氢和氧构成。
Nước được cấu thành từ hydro và oxy.
名 danh từ
cấu thành, thành phần
这个团队的构成很多元化。
Thành phần của đội này rất đa dạng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
构 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
勾 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
成 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét