Từ
成绩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
成绩 (chéng jì) là một từ tiếng Trung: điểm số; thành tích; kết quả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 成绩
名 danh từ
điểm số; thành tích; kết quả
他的成绩很好。
Điểm số của anh ấy rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
成 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
绩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
责 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét