Chữ
切
切
HSK 4
- 1. khớp sát, phù hợp
- 2. gần, tiếp cận
- 3. cấp bách, tha thiết
- 4. nhất định, cần phải
- 5. phiên thiết (phương pháp phiên âm truyền thống: lấy thanh mẫu chữ trên, lấy vần và thanh điệu chữ dưới)
- 6. họ
- 7. cọ xát lẫn nhau
- 8. bắt mạch (y học cổ truyền Trung Quốc)
Từ dùng 切 như qiè (14)
- 1. cắt (bằng dao)
- 2. tiếp xúc (hình học: đường thẳng hoặc cung tiếp xúc cung khác tại một điểm)
- 3. cắt đứt bằng sức mạnh (nghĩa bóng)
Từ dùng 切 như qiē (4)
Cấu trúc & nét viết
切
— cắt (bằng dao)
Xpinyin
切 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 4
Thứ tự nét