Chữ

切

qiè HSK 4
qiē HSK 7
切 qiè HSK 4
  • 1. khớp sát, phù hợp
  • 2. gần, tiếp cận
  • 3. cấp bách, tha thiết
  • 4. nhất định, cần phải
  • 5. phiên thiết (phương pháp phiên âm truyền thống: lấy thanh mẫu chữ trên, lấy vần và thanh điệu chữ dưới)
  • 6. họ
  • 7. cọ xát lẫn nhau
  • 8. bắt mạch (y học cổ truyền Trung Quốc)
Từ dùng 切 như qiè (14)
切 qiē HSK 7
  • 1. cắt (bằng dao)
  • 2. tiếp xúc (hình học: đường thẳng hoặc cung tiếp xúc cung khác tại một điểm)
  • 3. cắt đứt bằng sức mạnh (nghĩa bóng)
Từ dùng 切 như qiē (4)
Cấu trúc & nét viết