Chữ

顶

dǐng HSK 6
顶 dǐng HSK 6
  • 1. đỉnh, phần cao nhất của người hoặc vật
  • 2. đội trên đầu
  • 3. húc, đâm bằng đầu hoặc sừng
  • 4. tương đương với; bằng
  • 5. cãi lại; phản bác (thường là cấp dưới với cấp trên)
  • 6. đối mặt; ngược chiều (gió, mưa, v.v.)
  • 7. thay thế; thế chỗ
  • 8. lượng từ chỉ các vật có phần đỉnh (mũ, lều, v.v.)
  • 9. nhất; cực kỳ
  • 10. đội lên, đẩy lên từ dưới
  • 11. gánh vác; chống đỡ
  • 12. chống; cản lại
  • 13. (phương ngữ) cho đến; tới (một thời điểm)
  • 14. chuyển nhượng hoặc tiếp nhận quyền kinh doanh hay quyền thuê mặt bằng
  • 15. họ
Từ dùng 顶 như dǐng (6)
Cấu trúc & nét viết
顶 dǐng — đỉnh, phần cao nhất của người hoặc vật

顶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét