Từ
促成 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
促成 (cù chéng) là một từ tiếng Trung: thúc đẩy, tạo điều kiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 促成
动 động từ
thúc đẩy, tạo điều kiện
这次会议促成了两国之间的合作。
Cuộc họp này đã thúc đẩy sự hợp tác giữa hai nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
促 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Thứ tự nét
成 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét