Từ
小菜一碟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
小菜一碟 (xiǎo cài yì dié) là một từ tiếng Trung: chuyện nhỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 小菜一碟
名 danh từ
chuyện nhỏ
这对他来说是小菜一碟。
Điều này là chuyện nhỏ với anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
小 là bộ thủ trong 11 chữ
小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
菜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
采 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
碟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
枼 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét