Chữ

半

bàn HSK 1
半 bàn HSK 1
  • 1. một nửa; nửa
  • 2. ở giữa; nửa chừng
  • 3. rất ít; chút xíu
  • 4. không hoàn toàn; một phần; nửa
  • 5. họ
  • 6. rất ít (mang tính cường điệu)
Từ dùng 半 như bàn (14)
Cấu trúc & nét viết
半 bàn — một nửa; nửa
半 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét