Chữ
半
- 1. một nửa; nửa
- 2. ở giữa; nửa chừng
- 3. rất ít; chút xíu
- 4. không hoàn toàn; một phần; nửa
- 5. họ
- 6. rất ít (mang tính cường điệu)
Từ dùng 半 như bàn (14)
Cấu trúc & nét viết
半
— một nửa; nửa
半 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét