Chữ

日

rì HSK 1
日 rì HSK 1
  • 1. mặt trời
  • 2. ngày cụ thể; ngày tháng
  • 3. ban ngày (trái với ban đêm)
  • 4. một ngày đêm (Trái Đất tự quay một vòng)
  • 5. ngày (lượng từ đếm ngày)
  • 6. từng ngày; mỗi ngày
  • 7. một khoảng thời gian (nói chung)
  • 8. Nhật Bản
  • 9. họ
Từ dùng 日 như rì (38)
Cấu trúc & nét viết
日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét