Từ
一旁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
一旁 (yì páng) là một từ tiếng Trung: bên cạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 一旁
名 danh từ
bên cạnh
她站在一旁看着。
Cô ấy đứng bên cạnh nhìn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
旁 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét