Từ

一旁 (yì páng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一旁 (yì páng) là một từ tiếng Trung: bên cạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一旁

名 míng danh từ

bên cạnh

她站在一旁看着。

tā zhàn zài yì páng kàn zhe

Cô ấy đứng bên cạnh nhìn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

旁 páng — bên

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 旁 páng — bên cạnh; gần
旁 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.3 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét