Từ

一无所有 (yì wú suǒ yǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一无所有 (yì wú suǒ yǒu) là một từ tiếng Trung: không có gì cả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一无所有

动 dòng động từ

không có gì cả

她离开家时一无所有,但现在很成功。

tā lí kāi jiā shí yì wú suǒ yǒu dàn xiàn zài hěn chéng gōng

Khi cô ấy rời khỏi nhà, cô ấy không có gì cả, nhưng bây giờ cô ấy rất thành công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một; ngay cả một (nhấn mạnh toàn bộ)

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

无 wú — không có; không

所 suǒ — trợ từ cấu trúc (tạo 所有: sở hữu)

有 yǒu — có; sở hữu

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 无 wú — không có, trái nghĩa với "有"
无 là bộ thủ trong 1 chữ

无 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 所 suǒ — nơi chốn; địa điểm

所 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

4 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét