Chữ
寝
寝
HSK 7
- 1. ngủ
- 2. phòng ngủ; nơi ngủ
- 3. lăng mộ hoàng đế
- 4. (văn viết) dừng lại; chấm dứt
- 5. (văn viết) xấu xí;못생긴
Từ dùng 寝 như qǐn (2)
Cấu trúc & nét viết
寝
— ngủ
寝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
HSK 7
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 6
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
又 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét