Chữ

辈

bèi HSK 6
辈 bèi HSK 6
  • 1. thế hệ; thứ bậc trong gia tộc
  • 2. loại; hạng (chỉ người)
  • 3. một đời; suốt cuộc đời người
  • 4. họ
Từ dùng 辈 như bèi (3)
Cấu trúc & nét viết
辈 bèi — thế hệ; thứ bậc trong gia tộc

辈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét