Chữ

旁

páng HSK 2
旁 páng HSK 2
  • 1. bên cạnh; gần
  • 2. khác; cái khác
  • 3. rộng rãi; phong phú
  • 4. không chính; lệch lạc
  • 5. bộ thủ hoặc thành phần của chữ Hán
  • 6. họ
  • 7. (cổ) cũng đồng nghĩa với "傍" (bàng)
Từ dùng 旁 như páng (5)
Cấu trúc & nét viết
旁 páng — bên cạnh; gần
旁 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

3 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét