Chữ
旁
旁
HSK 2
- 1. bên cạnh; gần
- 2. khác; cái khác
- 3. rộng rãi; phong phú
- 4. không chính; lệch lạc
- 5. bộ thủ hoặc thành phần của chữ Hán
- 6. họ
- 7. (cổ) cũng đồng nghĩa với "傍" (bàng)
Từ dùng 旁 như páng (5)
Cấu trúc & nét viết
旁
— bên cạnh; gần
旁 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 6
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
方 là bộ thủ trong 16 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét