Từ

养成 (yǎng chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

养成 (yǎng chéng) là một từ tiếng Trung: nuôi dưỡng; hình thành (thói quen). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 养成

动 dòng động từ

nuôi dưỡng; hình thành (thói quen)

我们应该养成良好的学习习惯。

wǒ men yīng gāi yǎng chéng liáng hǎo de xué xí xí guàn

Chúng ta nên hình thành thói quen học tập tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

养 yǎng — nuôi dưỡng; trau dồi (quá trình phát triển dần dần)

成 chéng — hình thành; trở thành (sự hoàn thành hoặc kết quả)

Cấu trúc & nét viết
1 养 yǎng — nuôi dưỡng; cung cấp chi phí sinh hoạt

养 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét