Từ

一定 (yí dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

一定 (yí dìng) là một từ tiếng Trung: nhất định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一定

形 xíng tính từ

nhất định

这个工作需要一定的经验。

zhè ge gōng zuò xū yào yí dìng de jīng yàn

Công việc này đòi hỏi kinh nghiệm nhất định.

副 fù phó từ

nhất định

他一定会来的。

tā yí dìng huì lái de

Anh ấy nhất định sẽ đến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yí — một (ám chỉ sự chắc chắn)

Phát âm theo ngữ cảnh: yí

定 dìng — định, chắc chắn

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yí — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét